vớt vát
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy lại phần còn lại, cứu vãn một phần nhỏ từ cái đã mất hoặc hỏng: "vớt vát" chỉ hành động thu nhặt, tận dụng những gì còn sót lại sau một sự cố, mất mát lớn, nhằm giữ lại một phần giá trị.
- Cố gắng lấy thêm, bổ sung thêm một cách gượng ép: "vớt vát" còn được dùng để chỉ việc nói thêm hoặc làm thêm điều gì đó nhằm cải thiện tình huống, dù chỉ là phần nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận lũ, gia đình chỉ vớt vát được vài bộ quần áo. (Sau khi mất mát lớn, họ chỉ lấy lại được một ít đồ đạc còn lại.)
- Bài thuyết trình không tốt, anh ấy cố vớt vát vài câu cuối. (Anh ấy gắng nói thêm vài câu để làm cho bài nói đỡ tệ hơn.)
- Chợ đã vãn, chị ta mua vớt vát được ít rau thừa. (Chị ta mua một ít rau còn lại vì chợ sắp hết hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vớt vát tình thế": cố gắng cứu vãn một tình huống xấu.
- Dù thua trận, đội bóng vẫn cố vớt vát tình thế bằng một bàn thắng danh dự. (Đội bóng cố gắng làm giảm bớt thất bại bằng một kết quả nhỏ.)
"nói vớt vát": nói thêm vài câu để bổ sung hoặc biện minh.
- Sau khi bị chất vấn, ông ta nói vớt vát vài câu cho qua chuyện. (Ông ta nói thêm để che đậy hoặc làm dịu tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
Vớt (động từ): lấy lên từ dưới nước, hoặc lấy ra từ một nơi khó khăn.
- Vớt cá từ ao lên. (Lấy cá từ dưới nước lên.)
Vát (động từ, ít dùng riêng): thường đi kèm với "vớt" để tạo thành từ ghép "vớt vát", mang nghĩa tận dụng phần còn sót.
Từ đồng nghĩa
Cứu vãn: cứu lấy một phần hoặc toàn bộ khỏi hư hỏng, mất mát.
- Cứu vãn tình hình trước khi quá muộn. (Làm cho tình hình tốt lên.)
Tận dụng: sử dụng hết khả năng, lợi ích từ cái còn lại.
- Tận dụng những mảnh vải vụn để may túi. (Dùng những thứ nhỏ bé còn sót lại.)
Gỡ gạc: cố gắng lấy lại một phần cái đã mất, thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc hoặc công việc.
- Anh ta cố gỡ gạc lại số tiền thua. (Cố lấy lại một phần tiền đã mất.)
Thành ngữ liên quan
- Vớt vát chút đỉnh: chỉ việc thu nhặt một phần rất nhỏ từ cái đã mất.
- Sau vụ cháy, họ chỉ vớt vát chút đỉnh đồ đạc. (Họ chỉ lấy lại được rất ít đồ.)